TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

今儿

jīnr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 今兒

Âm Hán Việt KIM NHI

今儿 nghĩa là hôm nay.

Nghĩa của 今儿

jīnr

KIM NHIDanh từphồn thể 今兒
  1. khẩu ngữ Hôm nay

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 今儿

Đồng nghĩa

Từ ghép có 今儿

Câu hỏi thường gặp

今儿 nghĩa là gì?

今儿 (jīnr) nghĩa là hôm nay.

今儿 đọc thế nào?

今儿 đọc là jīnr (pinyin).

Âm Hán Việt của 今儿 là gì?

Âm Hán Việt của 今儿 là "kim nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.