今
Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿱亽㇇(G),⿱亼㇇(HTJKV) Mọi âm Hán Việt của chữ: kim
今 nghĩa là bây giờ, thời gian hiện tại.
Nghĩa của 今
jīn
KIM- Bây giờ
- Thời gian hiện tại
- Hiện nay
- Đương thời
- ngày, năm,... Này
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 今
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 今
Thành ngữ có 今
- 时至今日 — Cho đến hiện tại
- 古今中外 — Mọi thời đại và mọi nơi
- 今非昔比 — Mọi thứ bây giờ rất khác; thời thế đã thay đổi
- 借古讽今 — Mượn chuyện xưa để châm biếm hiện tại
- 谈古论今 — Nói chuyện cổ kim
- 震古烁今 — Kinh ngạc cổ nhân, rạng rỡ đương thời
- 亘古通今 — Từ thời cổ đại đến nay
- 稽古振今 — Ôn cố tri tân
- 贵古贱今 — Tôn sùng quá khứ và coi thường hiện tại
- 厚古薄今 — Sùng bái quá khứ và bỏ mặc hiện tại
Câu ví dụ với 今
- 他今早睡过头了。 Tā jīn zǎo shuìguòtóu le.Sáng nay ông ấy đã ngủ quá giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #375439
- 如果我今早吃了早餐,现在肚子就不会这么饿了。 Rúguǒ wǒ jīn zǎo chī le zǎocān, xiànzài dùzi jiù bùhuì zhème è le.Nếu tôi có ăn sáng hồi sáng này, giờ thì tôi đã không đói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #445003
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
今 nghĩa là gì?
今 (jīn) nghĩa là bây giờ, thời gian hiện tại.
今 đọc thế nào?
今 đọc là jīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 今 là gì?
Âm Hán Việt của 今 là "kim".