异国他乡 — Đất khách quê người (thành ngữ); sống xa xứ
Câu hỏi thường gặp
他乡 nghĩa là gì?
他乡 (tāxiāng) nghĩa là đất khách, xa quê.
他乡 đọc thế nào?
他乡 đọc là tāxiāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 他乡 là gì?
Âm Hán Việt của 他乡 là "tha hương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.