TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

之外

zhīwài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHI NGOẠI

之外 nghĩa là bên ngoài, ngoại trừ.

Nghĩa của 之外

zhīwài

CHI NGOẠIPhương vị từ
  1. Bên ngoài
  2. Ngoại trừ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 之外

Đồng nghĩa

Từ ghép có 之外

Thành ngữ có 之外

  • 意料之外 — Trái với dự đoán; không mong đợi

Câu hỏi thường gặp

之外 nghĩa là gì?

之外 (zhīwài) nghĩa là bên ngoài, ngoại trừ.

之外 đọc thế nào?

之外 đọc là zhīwài (pinyin).

Âm Hán Việt của 之外 là gì?

Âm Hán Việt của 之外 là "chi ngoại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.