TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

任务

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rènwu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 任務

Âm Hán Việt NHIỆM VỤ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhiệm vụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 项 (xiàng), 个 (gè)

任务 nghĩa là nhiệm vụ, công việc.

Nghĩa của 任务

rènwu

NHIỆM VỤDanh từphồn thể 任務
  1. Nhiệm vụ; công việc; bổn phận; vai trò
  2. : bảo vệ môi trường là nhiệm vụ của tất cả chúng ta

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 任务

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

任务 nghĩa là gì?

任务 (rènwu) nghĩa là nhiệm vụ, công việc.

任务 đọc thế nào?

任务 đọc là rènwu (pinyin).

Âm Hán Việt của 任务 là gì?

Âm Hán Việt của 任务 là "nhiệm vụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.