任务
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 任務
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhiệm vụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 项 (xiàng), 个 (gè)
任务 nghĩa là nhiệm vụ, công việc.
Nghĩa của 任务
rènwu
NHIỆM VỤDanh từphồn thể 任務- Nhiệm vụ; công việc; bổn phận; vai trò
- : bảo vệ môi trường là nhiệm vụ của tất cả chúng ta
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 任务
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
任务 nghĩa là gì?
任务 (rènwu) nghĩa là nhiệm vụ, công việc.
任务 đọc thế nào?
任务 đọc là rènwu (pinyin).
Âm Hán Việt của 任务 là gì?
Âm Hán Việt của 任务 là "nhiệm vụ".