优秀
Phồn thể: 優秀
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ưu tú” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
优秀 nghĩa là xuất sắc, ưu tú.
Nghĩa của 优秀
yōuxiù
ƯU TÚTính từphồn thể 優秀- Xuất sắc; ưu tú
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 优秀
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 优秀
- 她丈夫是个优秀的厨师。 Tā zhàngfu shì gè yōuxiù de chúshī.Chồng bà ấy là một đầu bếp tài ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #848699
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
优秀 nghĩa là gì?
优秀 (yōuxiù) nghĩa là xuất sắc, ưu tú.
优秀 đọc thế nào?
优秀 đọc là yōuxiù (pinyin).
Âm Hán Việt của 优秀 là gì?
Âm Hán Việt của 优秀 là "ưu tú".