TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

优秀

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yōuxiù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 優秀

Âm Hán Việt ƯU TÚ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ưu tú” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

优秀 nghĩa là xuất sắc, ưu tú.

Nghĩa của 优秀

yōuxiù

ƯU TÚTính từphồn thể 優秀
  1. Xuất sắc; ưu tú

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 优秀

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 优秀

  • 她丈夫是个优秀的厨师。 Tā zhàngfu shì gè yōuxiù de chúshī.Chồng bà ấy là một đầu bếp tài ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #848699

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

优秀 nghĩa là gì?

优秀 (yōuxiù) nghĩa là xuất sắc, ưu tú.

优秀 đọc thế nào?

优秀 đọc là yōuxiù (pinyin).

Âm Hán Việt của 优秀 là gì?

Âm Hán Việt của 优秀 là "ưu tú".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.