优质
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 優質
优质 nghĩa là chất lượng cao.
Nghĩa của 优质
yōuzhì
ƯU CHẤTTính từphồn thể 優質- Chất lượng cao
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 优质
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
优质 nghĩa là gì?
优质 (yōuzhì) nghĩa là chất lượng cao.
优质 đọc thế nào?
优质 đọc là yōuzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 优质 là gì?
Âm Hán Việt của 优质 là "ưu chất".