传动
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 傳動
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “truyền động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
传动 nghĩa là truyền động.
Nghĩa của 传动
chuándòng
TRUYỀN ĐỘNGĐộng từ, Danh từphồn thể 傳動- Truyền động (hệ thống truyền động trong động cơ)
Từ ghép có 传动
Câu hỏi thường gặp
传动 nghĩa là gì?
传动 (chuándòng) nghĩa là truyền động.
传动 đọc thế nào?
传动 đọc là chuándòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 传动 là gì?
Âm Hán Việt của 传动 là "truyền động".