TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

传动

chuándòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傳動

Âm Hán Việt TRUYỀN ĐỘNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “truyền động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

传动 nghĩa là truyền động.

Nghĩa của 传动

chuándòng

TRUYỀN ĐỘNGĐộng từ, Danh từphồn thể 傳動
  1. Truyền động (hệ thống truyền động trong động cơ)

Từ ghép có 传动

Câu hỏi thường gặp

传动 nghĩa là gì?

传动 (chuándòng) nghĩa là truyền động.

传动 đọc thế nào?

传动 đọc là chuándòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 传动 là gì?

Âm Hán Việt của 传动 là "truyền động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.