传达
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 傳達
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “truyền đạt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
传达 nghĩa là truyền đạt, chuyển giao.
Nghĩa của 传达
chuándá
TRUYỀN ĐẠTĐộng từ, Danh từphồn thể 傳達- Truyền đạt
- Chuyển giao
- Chuyển tiếp
- Truyền tải
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 传达
Đồng nghĩa
Từ ghép có 传达
Câu hỏi thường gặp
传达 nghĩa là gì?
传达 (chuándá) nghĩa là truyền đạt, chuyển giao.
传达 đọc thế nào?
传达 đọc là chuándá (pinyin).
Âm Hán Việt của 传达 là gì?
Âm Hán Việt của 传达 là "truyền đạt".