TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

传达

chuándá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傳達

Âm Hán Việt TRUYỀN ĐẠT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “truyền đạt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

传达 nghĩa là truyền đạt, chuyển giao.

Nghĩa của 传达

chuándá

TRUYỀN ĐẠTĐộng từ, Danh từphồn thể 傳達
  1. Truyền đạt
  2. Chuyển giao
  3. Chuyển tiếp
  4. Truyền tải

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 传达

Đồng nghĩa

Từ ghép có 传达

Câu hỏi thường gặp

传达 nghĩa là gì?

传达 (chuándá) nghĩa là truyền đạt, chuyển giao.

传达 đọc thế nào?

传达 đọc là chuándá (pinyin).

Âm Hán Việt của 传达 là gì?

Âm Hán Việt của 传达 là "truyền đạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.