伸手
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
伸手 nghĩa là đưa tay ra, chìa tay ra.
Nghĩa của 伸手
shēnshǒu
THÂN THỦĐộng từ- Đưa tay ra
- Chìa tay ra
- ví von Xin xỏ
- Xen vào
- Can thiệp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 伸手
Đồng nghĩa
Từ ghép có 伸手
Thành ngữ có 伸手
- 伸手不见五指 — Tối đen như mực
Câu hỏi thường gặp
伸手 nghĩa là gì?
伸手 (shēnshǒu) nghĩa là đưa tay ra, chìa tay ra.
伸手 đọc thế nào?
伸手 đọc là shēnshǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 伸手 là gì?
Âm Hán Việt của 伸手 là "thân thủ".