TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

干涉

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gānshè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAN THIỆP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “can thiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

干涉 nghĩa là can thiệp, xen vào.

Nghĩa của 干涉

gānshè

CAN THIỆPĐộng từ, Danh từ
  1. Can thiệp
  2. Xen vào
  3. Nhiễu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 干涉

Đồng nghĩa

Từ ghép có 干涉

Câu ví dụ với 干涉

  • 为什么你要干涉一件跟你完全不相干的事呢? Sao bạn lại xen vào một vấn đề không liên quan gì đến bạn hết vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5067357

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

干涉 nghĩa là gì?

干涉 (gānshè) nghĩa là can thiệp, xen vào.

干涉 đọc thế nào?

干涉 đọc là gānshè (pinyin).

Âm Hán Việt của 干涉 là gì?

Âm Hán Việt của 干涉 là "can thiệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.