干涉
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “can thiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
干涉 nghĩa là can thiệp, xen vào.
Nghĩa của 干涉
gānshè
CAN THIỆPĐộng từ, Danh từ- Can thiệp
- Xen vào
- Nhiễu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 干涉
Đồng nghĩa
Từ ghép có 干涉
Câu ví dụ với 干涉
- 为什么你要干涉一件跟你完全不相干的事呢? Sao bạn lại xen vào một vấn đề không liên quan gì đến bạn hết vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5067357
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
干涉 nghĩa là gì?
干涉 (gānshè) nghĩa là can thiệp, xen vào.
干涉 đọc thế nào?
干涉 đọc là gānshè (pinyin).
Âm Hán Việt của 干涉 là gì?
Âm Hán Việt của 干涉 là "can thiệp".