TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

伺隙

sìxì giọng máy của trình duyệt

伺隙 nghĩa là chờ đợi cơ hội.

Nghĩa của 伺隙

sìxì

  1. Chờ đợi cơ hội

Thành ngữ có 伺隙

Câu hỏi thường gặp

伺隙 nghĩa là gì?

伺隙 (sìxì) nghĩa là chờ đợi cơ hội.

伺隙 đọc thế nào?

伺隙 đọc là sìxì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.