体验
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 體驗
体验 nghĩa là trải nghiệm.
Nghĩa của 体验
tǐyàn
THỂ NGHIỆMĐộng từphồn thể 體驗- Trải nghiệm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 体验
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
体验 nghĩa là gì?
体验 (tǐyàn) nghĩa là trải nghiệm.
体验 đọc thế nào?
体验 đọc là tǐyàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 体验 là gì?
Âm Hán Việt của 体验 là "thể nghiệm".