见识
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 見識
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiến thức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
见识 nghĩa là Mở mang kiến thức về điều gì.
Nghĩa của 见识
jiànshi
KIẾN THỨCĐộng từ, Danh từphồn thể 見識- Mở mang kiến thức về điều gì
- Trải nghiệm cho bản thân
- Kiến thức
- Kinh nghiệm
- Nhìn xa hiểu rộng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 见识
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 见识
- 一般见识 — Hiểu biết bình thường
Câu hỏi thường gặp
见识 nghĩa là gì?
见识 (jiànshi) nghĩa là Mở mang kiến thức về điều gì.
见识 đọc thế nào?
见识 đọc là jiànshi (pinyin).
Âm Hán Việt của 见识 là gì?
Âm Hán Việt của 见识 là "kiến thức".