TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

何以

héyǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀ DĨ

何以 nghĩa là tại sao.

Nghĩa của 何以

héyǐ

HÀ DĨPhó từ
  1. văn học Tại sao
  2. Như thế nào

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 何以

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 何以

Câu ví dụ với 何以

  • 宇宙何以开端? Yǔzhòu héyǐ kāiduān?Nguồn gốc của vũ trụ là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12387035

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

何以 nghĩa là gì?

何以 (héyǐ) nghĩa là tại sao.

何以 đọc thế nào?

何以 đọc là héyǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 何以 là gì?

Âm Hán Việt của 何以 là "hà dĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.