作曲
giọng máy của trình duyệt
作曲 nghĩa là sáng tác.
Nghĩa của 作曲
zuòqǔ
TÁC KHÚCĐộng từ, Danh từ- Sáng tác (âm nhạc)
Từ ghép có 作曲
Câu hỏi thường gặp
作曲 nghĩa là gì?
作曲 (zuòqǔ) nghĩa là sáng tác.
作曲 đọc thế nào?
作曲 đọc là zuòqǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 作曲 là gì?
Âm Hán Việt của 作曲 là "tác khúc".