TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

你个头

nǐgetóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 你個頭

Âm Hán Việt NHĨ CÁ ĐẦU

你个头 nghĩa là cái quái gì, đúng rồi.

Nghĩa của 你个头

nǐgetóu

NHĨ CÁ ĐẦUCụm từphồn thể 你個頭
  1. khẩu ngữ, hậu tố Cái quái gì!
  2. Ừ, đúng rồi! (mỉa mai)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 你个头

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

你个头 nghĩa là gì?

你个头 (nǐgetóu) nghĩa là cái quái gì, đúng rồi.

你个头 đọc thế nào?

你个头 đọc là nǐgetóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 你个头 là gì?

Âm Hán Việt của 你个头 là "nhĩ cá đầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.