佣人
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 傭人
佣人 nghĩa là người hầu.
Nghĩa của 佣人
yōngrén
Danh từphồn thể 傭人- Người hầu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 佣人
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
佣人 nghĩa là gì?
佣人 (yōngrén) nghĩa là người hầu.
佣人 đọc thế nào?
佣人 đọc là yōngrén (pinyin).