TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

佳丽

jiālì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 佳麗

Âm Hán Việt GIAI LỆ

佳丽 nghĩa là một mỹ nhân, đẹp.

Nghĩa của 佳丽

jiālì

GIAI LỆTính từ, Danh từphồn thể 佳麗
  1. Một mỹ nhân
  2. Đẹp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 佳丽

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

佳丽 nghĩa là gì?

佳丽 (jiālì) nghĩa là một mỹ nhân, đẹp.

佳丽 đọc thế nào?

佳丽 đọc là jiālì (pinyin).

Âm Hán Việt của 佳丽 là gì?

Âm Hán Việt của 佳丽 là "giai lệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.