杰作
Phồn thể: 傑作
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiệt tác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
杰作 nghĩa là kiệt tác.
Nghĩa của 杰作
jiézuò
KIỆT TÁCDanh từphồn thể 傑作- Kiệt tác
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 杰作
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 杰作
- 这真是个杰作。 Zhè zhēnshi gè jiézuò.Đây quả là một kiệt tác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8877860
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
杰作 nghĩa là gì?
杰作 (jiézuò) nghĩa là kiệt tác.
杰作 đọc thế nào?
杰作 đọc là jiézuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 杰作 là gì?
Âm Hán Việt của 杰作 là "kiệt tác".