TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

便所

biànsuǒ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỆN SỞ

便所 nghĩa là nhà vệ sinh, nhà xí.

Nghĩa của 便所

biànsuǒ

TIỆN SỞDanh từ
  1. phương ngữ Nhà vệ sinh
  2. Nhà xí

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 便所

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

便所 nghĩa là gì?

便所 (biànsuǒ) nghĩa là nhà vệ sinh, nhà xí.

便所 đọc thế nào?

便所 đọc là biànsuǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 便所 là gì?

Âm Hán Việt của 便所 là "tiện sở".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.