修好
giọng máy của trình duyệt
修好 nghĩa là sửa chữa, khôi phục.
Nghĩa của 修好
xiūhǎo
TU HẢOĐộng từ- Sửa chữa (thứ gì đó hỏng); khôi phục (thứ gì đó hư hại)
- Thiết lập quan hệ hữu nghị
- văn học Làm việc công đức
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 修好
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 修好
- 我自己搞定,修好了我的车。 Tôi đã tự mình sửa ô tô của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #816474
- 我的车今天早上坏了,星期五才能修好。 Ô tô của tôi đã bị hỏng sáng nay và sẽ không được sửa xong trước thứ sáu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6307274
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
修好 nghĩa là gì?
修好 (xiūhǎo) nghĩa là sửa chữa, khôi phục.
修好 đọc thế nào?
修好 đọc là xiūhǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 修好 là gì?
Âm Hán Việt của 修好 là "tu hảo".