TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

修好

xiūhǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TU HẢO

修好 nghĩa là sửa chữa, khôi phục.

Nghĩa của 修好

xiūhǎo

TU HẢOĐộng từ
  1. Sửa chữa (thứ gì đó hỏng); khôi phục (thứ gì đó hư hại)
  2. Thiết lập quan hệ hữu nghị
  3. văn học Làm việc công đức

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 修好

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 修好

  • 我自己搞定,修好了我的车。 Tôi đã tự mình sửa ô tô của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #816474
  • 我的车今天早上坏了,星期五才能修好。 Ô tô của tôi đã bị hỏng sáng nay và sẽ không được sửa xong trước thứ sáu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6307274

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

修好 nghĩa là gì?

修好 (xiūhǎo) nghĩa là sửa chữa, khôi phục.

修好 đọc thế nào?

修好 đọc là xiūhǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 修好 là gì?

Âm Hán Việt của 修好 là "tu hảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.