TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倒置

dàozhì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢO TRÍ

倒置 nghĩa là đảo ngược.

Nghĩa của 倒置

dàozhì

ĐẢO TRÍĐộng từ
  1. Đảo ngược

Thành ngữ có 倒置

  • 本末倒置 — Lộn gốc và cành (thành ngữ); nghĩa bóng: nhầm lẫn nguyên nhân và kết quả
  • 轻重倒置 — Đảo lộn tầm quan trọng (tức là coi trọng cái không quan trọng và bỏ qua cái quan trọng)

Câu hỏi thường gặp

倒置 nghĩa là gì?

倒置 (dàozhì) nghĩa là đảo ngược.

倒置 đọc thế nào?

倒置 đọc là dàozhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 倒置 là gì?

Âm Hán Việt của 倒置 là "đảo trí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.