TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

假定

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jiǎdìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIẢ ĐỊNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giả định” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

假定 nghĩa là giả định, cho rằng.

Nghĩa của 假定

jiǎdìng

GIẢ ĐỊNHĐộng từ, Danh từ
  1. Giả định
  2. Cho rằng
  3. Giả sử
  4. Được cho là
  5. Cái gọi là
  6. Giả thuyết

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 假定

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

假定 nghĩa là gì?

假定 (jiǎdìng) nghĩa là giả định, cho rằng.

假定 đọc thế nào?

假定 đọc là jiǎdìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 假定 là gì?

Âm Hán Việt của 假定 là "giả định".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.