假定
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giả định” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
假定 nghĩa là giả định, cho rằng.
Nghĩa của 假定
jiǎdìng
GIẢ ĐỊNHĐộng từ, Danh từ- Giả định
- Cho rằng
- Giả sử
- Được cho là
- Cái gọi là
- Giả thuyết
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 假定
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
假定 nghĩa là gì?
假定 (jiǎdìng) nghĩa là giả định, cho rằng.
假定 đọc thế nào?
假定 đọc là jiǎdìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 假定 là gì?
Âm Hán Việt của 假定 là "giả định".