设想
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 設想
设想 nghĩa là tưởng tượng, giả định.
Nghĩa của 设想
shèxiǎng
THIẾT TƯỞNGĐộng từ, Danh từphồn thể 設想- Tưởng tượng
- Giả định
- Hình dung
- Kế hoạch dự kiến
- Cân nhắc cho
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 设想
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 设想
- 不堪设想 — Quá kinh khủng để tưởng tượng
Câu hỏi thường gặp
设想 nghĩa là gì?
设想 (shèxiǎng) nghĩa là tưởng tượng, giả định.
设想 đọc thế nào?
设想 đọc là shèxiǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 设想 là gì?
Âm Hán Việt của 设想 là "thiết tưởng".