假设
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 假設
假设 nghĩa là giả sử, nếu, phỏng đoán.
Nghĩa của 假设
jiǎshè
GIẢ THIẾTĐộng từ, Danh từ, Liên từphồn thể 假設- Giả sử; nếu
- Phỏng đoán
- Giả định
- Giả sử rằng ...
- Nếu
- Giả thuyết; đưa ra giả định; giả thiết; phỏng định
- Suy đoán
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 假设
Đồng nghĩa
Từ ghép có 假设
Thành ngữ có 假设
- 虚无假设 — Giả thuyết null (thống kê)
Câu hỏi thường gặp
假设 nghĩa là gì?
假设 (jiǎshè) nghĩa là giả sử, nếu, phỏng đoán.
假设 đọc thế nào?
假设 đọc là jiǎshè (pinyin).
Âm Hán Việt của 假设 là gì?
Âm Hán Việt của 假设 là "giả thiết".