看人行事 — Đối xử với người khác theo cấp bậc và mối quan hệ với họ
Câu hỏi thường gặp
行事 nghĩa là gì?
行事 (xíngshì) nghĩa là thực hiện, xử lý.
行事 đọc thế nào?
行事 đọc là xíngshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 行事 là gì?
Âm Hán Việt của 行事 là "hành sự".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.