TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

做梦

zuòmèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 做夢

Âm Hán Việt TỐ MỘNG

做梦 nghĩa là mơ, có một giấc mơ.

Nghĩa của 做梦

zuòmèng

TỐ MỘNGĐộng từphồn thể 做夢
  1. Mơ
  2. Có một giấc mơ
  3. Bóng tưởng
  4. Ảo tưởng
  5. Mơ giữa ban ngày

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 做梦

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 做梦

Câu ví dụ với 做梦

  • 狗会做梦吗? Chó có mơ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10325714

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

做梦 nghĩa là gì?

做梦 (zuòmèng) nghĩa là mơ, có một giấc mơ.

做梦 đọc thế nào?

做梦 đọc là zuòmèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 做梦 là gì?

Âm Hán Việt của 做梦 là "tố mộng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.