做梦
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 做夢
做梦 nghĩa là mơ, có một giấc mơ.
Nghĩa của 做梦
zuòmèng
TỐ MỘNGĐộng từphồn thể 做夢- Mơ
- Có một giấc mơ
- Bóng tưởng
- Ảo tưởng
- Mơ giữa ban ngày
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 做梦
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 做梦
- 白日做梦 — Mơ giữa ban ngày
Câu ví dụ với 做梦
- 狗会做梦吗? Chó có mơ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10325714
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
做梦 nghĩa là gì?
做梦 (zuòmèng) nghĩa là mơ, có một giấc mơ.
做梦 đọc thế nào?
做梦 đọc là zuòmèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 做梦 là gì?
Âm Hán Việt của 做梦 là "tố mộng".