TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

做法

HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zuòfǎ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỐ PHÁP
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

做法 nghĩa là cách xử lý, phương pháp làm.

Nghĩa của 做法

zuòfǎ

TỐ PHÁPDanh từ
  1. Cách xử lý
  2. Phương pháp làm
  3. Cách làm
  4. Công thức
  5. Thực hành

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 做法

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 做法

  • 局长对我们一风吹的做法提出了批评。 Việc cục trưởng bỏ qua tất cả cho chúng tôi đã gây ra sự phê bình.Tatoeba #3709239
  • 汤姆问我是否认识可以做法英翻译的人。 Tāngmǔ wèn wǒ shìfǒu rènshi kěyǐ zuòfǎ yīng fānyì de rén.Tom đã hỏi tôi có biết ai có thể dịch từ tiếng Pháp sang tiếng Anh không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13117589

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

做法 nghĩa là gì?

做法 (zuòfǎ) nghĩa là cách xử lý, phương pháp làm.

做法 đọc thế nào?

做法 đọc là zuòfǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 做法 là gì?

Âm Hán Việt của 做法 là "tố pháp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.