做法
HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
做法 nghĩa là cách xử lý, phương pháp làm.
Nghĩa của 做法
zuòfǎ
TỐ PHÁPDanh từ- Cách xử lý
- Phương pháp làm
- Cách làm
- Công thức
- Thực hành
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 做法
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 做法
- 局长对我们一风吹的做法提出了批评。 Việc cục trưởng bỏ qua tất cả cho chúng tôi đã gây ra sự phê bình.Tatoeba #3709239
- 汤姆问我是否认识可以做法英翻译的人。 Tāngmǔ wèn wǒ shìfǒu rènshi kěyǐ zuòfǎ yīng fānyì de rén.Tom đã hỏi tôi có biết ai có thể dịch từ tiếng Pháp sang tiếng Anh không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13117589
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
做法 nghĩa là gì?
做法 (zuòfǎ) nghĩa là cách xử lý, phương pháp làm.
做法 đọc thế nào?
做法 đọc là zuòfǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 做法 là gì?
Âm Hán Việt của 做法 là "tố pháp".