梦
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 夢
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: mộng, mông, mống Lượng từ đi kèm: 场 (chǎng), 个 (gè)
梦 nghĩa là Giấc mơ (LT: 场 (cháng),个 (gè)).
Nghĩa của 梦
mèng
MỘNGphồn thể 夢- Giấc mơ (LT: 场 (cháng),个 (gè))
- dạng kết hợp Mơ
- Người có những ý nghĩ hư ảo không thực tế
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 梦
Đồng nghĩa
Từ ghép có 梦
Thành ngữ có 梦
- 梦寐以求 — Khao khát ngay cả trong mơ
- 醉生梦死 — Trong cơn say sưa
- 痴人说梦 — Lời mê sảng; vô lý
- 同床异梦 — Chung giường khác mộng (thành ngữ); bề ngoài là đối tác nhưng mục tiêu khác nhau
- 白日做梦 — Mơ giữa ban ngày
- 人生如梦 — Đời người như một giấc mộng
- 魂牵梦绕 — Bị mê hoặc
- 半梦半醒 — Nửa tỉnh nửa mơ
- 梦幻泡影 — Ảo tưởng
- 好梦难成 — Giấc mơ đẹp khó thành hiện thực
- 重温旧梦 — Hồi tưởng giấc mơ xưa (thành ngữ); sống lại trải nghiệm trong quá khứ
- 春秋大梦 — Giấc mơ lớn
Câu ví dụ với 梦
- 晚安。祝你做个好梦。 Ngủ ngon. Chúc bạn nhiều giấc mơ đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #350666
- 只是一场梦而已。 Điều đó chỉ là một giấc mơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #505807
- 我昨晚做了一个有趣的梦。 Đến qua tôi mơ thấy giấc mơ vui vẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #801904
- 只是一场梦罢了。 Điều đó chỉ là một giấc mơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10266030
- 我梦到你了。 Wǒ mèng dào nǐ le.Tôi mơ đến bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503039
- 我梦到了他。 Wǒ mèng dào le tā.Tôi đã mơ thấy anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #801994
- 这是场梦吗? Đây có phải là mơ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10325726
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
梦 nghĩa là gì?
梦 (mèng) nghĩa là Giấc mơ (LT: 场 (cháng),个 (gè)).
梦 đọc thế nào?
梦 đọc là mèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 梦 là gì?
Âm Hán Việt của 梦 là "mộng".