偷窥
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 偷窺
偷窥 nghĩa là nhìn trộm, nhìn lén.
Nghĩa của 偷窥
tōukuī
DU KHUYĐộng từphồn thể 偷窺- Nhìn trộm
- Nhìn lén
- Hành vi nhìn trộm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 偷窥
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 偷窥
- 偷窥狂 — Kẻ thích nhìn trộm
Câu hỏi thường gặp
偷窥 nghĩa là gì?
偷窥 (tōukuī) nghĩa là nhìn trộm, nhìn lén.
偷窥 đọc thế nào?
偷窥 đọc là tōukuī (pinyin).
Âm Hán Việt của 偷窥 là gì?
Âm Hán Việt của 偷窥 là "du khuy".