TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

窥

kuī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 窺, 闚

Âm Hán Việt KHUY
Bộ thủ: 穴 (huyệt) · bộ số 116 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: khuy

窥 nghĩa là nhìn trộm, dò xét.

Nghĩa của 窥

kuī

KHUYphồn thể 窺
  1. Nhìn trộm
  2. Dò xét

kuī

KHUYphồn thể 闚
  1. Biến thể của 窥 (kuī)

Từ ghép có 窥

Thành ngữ có 窥

  • 管中窥豹 — Nhìn con báo qua ống hẹp (thành ngữ); nghĩa bóng: bỏ lỡ bức tranh toàn cảnh
  • 偷窥狂 — Kẻ thích nhìn trộm
  • 目不窥园 — Không nhìn thoáng qua vườn
  • 窥豹一斑 — Thấy một đốm trên con báo (thành ngữ); nghĩa bóng: tầm nhìn hạn chế

Câu hỏi thường gặp

窥 nghĩa là gì?

窥 (kuī) nghĩa là nhìn trộm, dò xét.

窥 đọc thế nào?

窥 đọc là kuī (pinyin).

Âm Hán Việt của 窥 là gì?

Âm Hán Việt của 窥 là "khuy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.