暮
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 日 (nhật) · bộ số 72 Số nét: 15 Mọi âm Hán Việt của chữ: mộ
暮 nghĩa là buổi tối, hoàng hôn.
Nghĩa của 暮
mù
MỘ- Buổi tối
- Hoàng hôn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 暮
Đồng nghĩa
Từ ghép có 暮
Thành ngữ có 暮
- 暮色苍茫 — Hoàng hôn mờ ảo
- 朝思暮想 — Nhớ mong điều gì đó ngày đêm
- 朝三暮四 — Buổi sáng nói ba nhưng buổi tối nói bốn (thành ngữ); thay đổi điều gì đó đã định
- 垂暮之年 — Tuổi già
- 朝朝暮暮 — Từ sáng đến tối
- 暮鼓晨钟 — Trống chiều, chuông sáng (thành ngữ); nghĩa bóng: sinh hoạt tu hành Phật giáo
- 朝秦暮楚 — Sáng theo Tần, tối theo Sở (thành ngữ); nhanh chóng thay đổi lập trường
- 日暮途穷 — Hoàng hôn, cuối con đường (thành ngữ); đang suy tàn
- 晨钟暮鼓 — Chuông sáng, trống tối, biểu tượng cho tu hành (thành ngữ); nghĩa bóng: khuyến khích học tập hoặc tiến bộ
- 朝生暮死 — Sinh vào buổi sáng, chết lúc chạng vạng
- 朝露暮霭 — Sáng sương, chiều mù (thành ngữ); phù du
Câu hỏi thường gặp
暮 nghĩa là gì?
暮 (mù) nghĩa là buổi tối, hoàng hôn.
暮 đọc thế nào?
暮 đọc là mù (pinyin).
Âm Hán Việt của 暮 là gì?
Âm Hán Việt của 暮 là "mộ".