TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

昧

mèi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MUỘI
Bộ thủ: 日 (nhật) · bộ số 72 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿰日未 Mọi âm Hán Việt của chữ: muội, mạt

昧 nghĩa là che giấu, tối.

Nghĩa của 昧

mèi

MUỘI
  1. Che giấu
  2. Tối

Từ ghép có 昧

Thành ngữ có 昧

  • 愚昧无知 — Ngu xuẩn và không biết gì
  • 素昧平生 — Chưa từng gặp ai trước đây (thành ngữ); hoàn toàn không quen biết
  • 拾金不昧 — Nhặt được tiền không giấu diếm (thành ngữ); trả lại tài sản cho người mất
  • 瞒心昧己 — Che giấu lương tâm
  • 蒙昧无知 — Mù mịt

Câu hỏi thường gặp

昧 nghĩa là gì?

昧 (mèi) nghĩa là che giấu, tối.

昧 đọc thế nào?

昧 đọc là mèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 昧 là gì?

Âm Hán Việt của 昧 là "muội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.