先烈
giọng máy của trình duyệt
先烈 nghĩa là liệt sĩ.
Nghĩa của 先烈
xiānliè
TIÊN LIỆTDanh từ- Liệt sĩ
Thành ngữ có 先烈
- 革命先烈 — Liệt sĩ cách mạng
Câu hỏi thường gặp
先烈 nghĩa là gì?
先烈 (xiānliè) nghĩa là liệt sĩ.
先烈 đọc thế nào?
先烈 đọc là xiānliè (pinyin).
Âm Hán Việt của 先烈 là gì?
Âm Hán Việt của 先烈 là "tiên liệt".