TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

克己

kèjǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẮC KỶ

克己 nghĩa là tự kiềm chế, kỷ luật.

Nghĩa của 克己

kèjǐ

KHẮC KỶĐộng từ, Tính từ, Danh từ
  1. Tự kiềm chế
  2. Kỷ luật
  3. Vị tha

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 克己

Đồng nghĩa

Từ ghép có 克己

Thành ngữ có 克己

  • 克己奉公 — Tự kiềm chế và tận tụy với nhiệm vụ công (thành ngữ); cống hiến quên mình
  • 奉公克己 — Tự kiềm chế và cống hiến cho nhiệm vụ chung (thành ngữ); cống hiến quên mình

Câu hỏi thường gặp

克己 nghĩa là gì?

克己 (kèjǐ) nghĩa là tự kiềm chế, kỷ luật.

克己 đọc thế nào?

克己 đọc là kèjǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 克己 là gì?

Âm Hán Việt của 克己 là "khắc kỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.