入场券
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 入場券
入场券 nghĩa là vé vào cửa.
Nghĩa của 入场券
rùchǎngquàn
NHẬP TRƯỜNG KHOÁNDanh từphồn thể 入場券- Vé vào cửa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 入场券
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
入场券 nghĩa là gì?
入场券 (rùchǎngquàn) nghĩa là vé vào cửa.
入场券 đọc thế nào?
入场券 đọc là rùchǎngquàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 入场券 là gì?
Âm Hán Việt của 入场券 là "nhập trường khoán".