全
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “toàn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
全 nghĩa là tất cả, toàn bộ.
Nghĩa của 全
quán
TOÀN- Tất cả
- Toàn bộ
- Toàn thể
- Mọi
- Hoàn toàn
Quán
TOÀNtên riêng- họ Họ Quán
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 全
Đồng nghĩa
Từ ghép có 全
Thành ngữ có 全
- 全心全意 — Hết lòng hết dạ
- 全军覆没 — Quân đội bị tiêu diệt hoàn toàn (thành ngữ); bóng gió: thất bại hoàn toàn
- 全神贯注 — Tập trung toàn bộ sự chú ý
- 全力以赴 — Làm bằng mọi giá
- 竭尽全力 — Không tiếc công sức (thành ngữ); làm hết sức mình
- 面目全非 — Không còn gì như cũ (thành ngữ); thay đổi không nhận ra
- 一应俱全 — Có sẵn mọi thứ cần thiết
- 大获全胜 — Giành được thắng lợi hoàn toàn (thành ngữ); chiến thắng áp đảo
- 十全十美 — Hoàn hảo và đẹp đẽ
- 两全其美 — Thoả mãn yêu cầu đối lập
- 委曲求全 — Chấp nhận thỏa hiệp
- 文武双全 — Văn võ song toàn (thành ngữ); giỏi văn lẫn võ
- 完完全全 — Hoàn toàn
- 才貌双全 — Tài năng và xinh đẹp
- 以偏概全 — Lấy một phần làm toàn bộ
- 五味俱全 — Đủ đầy cả năm vị (thành ngữ); mọi hương vị trên đời
- 全攻全守 — Bóng đá tổng lực (bóng đá)
- 求全责备 — Đòi hỏi sự hoàn hảo
- 人身安全 — An toàn cá nhân
- 全党全军 — Đảng và quân đội cùng nhau
Câu ví dụ với 全
- 那么多的工作已经把时间全占用了。 Bấy nhiêu việc đã chiếm hết cả thì giờ rồi.Tatoeba #3526220
- 全是汤姆的错。 Quán shì Tāngmǔ de cuò.Tất cả là lỗi của Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6923174
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
全 nghĩa là gì?
全 (quán, quán) nghĩa là tất cả, toàn bộ.
全 đọc thế nào?
全 đọc là quán (pinyin).
Âm Hán Việt của 全 là gì?
Âm Hán Việt của 全 là "toàn".