TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

全世界

quánshìjiè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TOÀN THẾ GIỚI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “toàn thế giới” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

全世界 nghĩa là toàn thế giới, toàn bộ thế giới.

Nghĩa của 全世界

quánshìjiè

TOÀN THẾ GIỚITính từ, Danh từ
  1. Toàn thế giới
  2. Toàn bộ thế giới

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 全世界

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 全世界

  • 全世界都知道。 Cả thế thới đều biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3309270
  • 伦敦是全世界最大的城市之一。 London nằm trong số những thành phố lớn nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #342828
  • 今天几乎全世界都在教授英语。 Khắp nơi trên thế giới người ta đều dạy tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #811899

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

全世界 nghĩa là gì?

全世界 (quánshìjiè) nghĩa là toàn thế giới, toàn bộ thế giới.

全世界 đọc thế nào?

全世界 đọc là quánshìjiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 全世界 là gì?

Âm Hán Việt của 全世界 là "toàn thế giới".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.