全能
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “toàn năng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
全能 nghĩa là toàn năng, toàn diện.
Nghĩa của 全能
quánnéng
TOÀN NĂNGTính từ- Toàn năng
- Toàn diện
- Mạnh mẽ trong mọi lĩnh vực
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 全能
Đồng nghĩa
Từ ghép có 全能
Câu hỏi thường gặp
全能 nghĩa là gì?
全能 (quánnéng) nghĩa là toàn năng, toàn diện.
全能 đọc thế nào?
全能 đọc là quánnéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 全能 là gì?
Âm Hán Việt của 全能 là "toàn năng".