公共
HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công cộng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
公共 nghĩa là công cộng, chung.
Nghĩa của 公共
gōnggòng
CÔNG CỘNGTính từ- Công cộng; chung; công
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 公共
Đồng nghĩa
Từ ghép có 公共
Câu hỏi thường gặp
公共 nghĩa là gì?
公共 (gōnggòng) nghĩa là công cộng, chung.
公共 đọc thế nào?
公共 đọc là gōnggòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 公共 là gì?
Âm Hán Việt của 公共 là "công cộng".