兵刃
giọng máy của trình duyệt
兵刃 nghĩa là vũ khí.
Nghĩa của 兵刃
bīngrèn
Danh từ- Vũ khí (có lưỡi)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 兵刃
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
兵刃 nghĩa là gì?
兵刃 (bīngrèn) nghĩa là vũ khí.
兵刃 đọc thế nào?
兵刃 đọc là bīngrèn (pinyin).