TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

兼施

jiānshī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIÊM THI

兼施 nghĩa là sử dụng nhiều.

Nghĩa của 兼施

jiānshī

KIÊM THIDanh từ
  1. Sử dụng nhiều (phương pháp)

Từ ghép có 兼施

Thành ngữ có 兼施

  • 恩威兼施 — Kết hợp cả lòng tốt và nghiêm khắc

Câu hỏi thường gặp

兼施 nghĩa là gì?

兼施 (jiānshī) nghĩa là sử dụng nhiều.

兼施 đọc thế nào?

兼施 đọc là jiānshī (pinyin).

Âm Hán Việt của 兼施 là gì?

Âm Hán Việt của 兼施 là "kiêm thi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.