大陆
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 大陸
Lượng từ đi kèm: 块 (kuài), 个 (gè)
大陆 nghĩa là lục địa, đất liền.
Nghĩa của 大陆
dàlù
ĐẠI LỤCDanh từ, Tên riêngphồn thể 大陸- Lục địa; đất liền; đại lục; lục địa lớn
- 中国大陆Trung Quốc đại lục
- Phần đất liền của Trung Quốc (phân biệt với Đài Loan, Hồng Kông, Macau,...)
Dàlù
ĐẠI LỤCDanh từ, Tên riêngphồn thể 大陸tên riêng- Trung Quốc đại lục (nhắc đến CHND Trung Hoa)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 大陆
Đồng nghĩa
Từ ghép có 大陆
Thành ngữ có 大陆
- 大陆漂移 — Sự trôi dạt lục địa
Câu hỏi thường gặp
大陆 nghĩa là gì?
大陆 (dàlù, dàlù) nghĩa là lục địa, đất liền.
大陆 đọc thế nào?
大陆 đọc là dàlù (pinyin).
Âm Hán Việt của 大陆 là gì?
Âm Hán Việt của 大陆 là "đại lục".