里面
HSK 3.0 cấp 2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 裡面
里面 nghĩa là bên trong, nội bộ.
Nghĩa của 里面
lǐmiàn
LÝ DIỆNDanh từphồn thể 裡面- Bên trong
- Nội bộ
- Cũng đọc là lǐmian
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 里面
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 里面
- 这门从里面被反锁了。 Zhè mén cóng lǐmiàn bèi fǎnsuǒ le.Cửa này bị khóa bên trong rồi.Tatoeba #754653
- 另外,这间房里面没有冷气设备之类的东西,有的只是一把团扇。 Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.Tatoeba #1941168
- 我打开盒子看看里面。 Wǒ dǎkāi hézi kànkan lǐmiàn.Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #875381
- 分享激情,就是完全沉浸在里面。 Fēnxiǎng jīqíng, jiùshì wánquán chénjìn zài lǐmiàn.Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503307
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
里面 nghĩa là gì?
里面 (lǐmiàn) nghĩa là bên trong, nội bộ.
里面 đọc thế nào?
里面 đọc là lǐmiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 里面 là gì?
Âm Hán Việt của 里面 là "lý diện".