TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

再起

zàiqǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁI KHỞI

再起 nghĩa là nổi dậy lần nữa, làm lại từ đầu.

Nghĩa của 再起

zàiqǐ

TÁI KHỞIĐộng từ, Danh từ
  1. Nổi dậy lần nữa
  2. Làm lại từ đầu
  3. Phục hồi

Thành ngữ có 再起

  • 东山再起 — Trở lại làm quan sau khi ẩn cư ở núi Đông Sơn (thành ngữ); nghĩa bóng: trở lại, làm lại từ đầu

Câu hỏi thường gặp

再起 nghĩa là gì?

再起 (zàiqǐ) nghĩa là nổi dậy lần nữa, làm lại từ đầu.

再起 đọc thế nào?

再起 đọc là zàiqǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 再起 là gì?

Âm Hán Việt của 再起 là "tái khởi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.