TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冢

zhǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 塚

Âm Hán Việt TRỦNG
Bộ thủ: 冖 (mịch) · bộ số 14 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: trủng

冢 nghĩa là gò đất, gò chôn cất.

Nghĩa của 冢

zhǒng

TRỦNG
  1. Gò đất
  2. Gò chôn cất
  3. Trưởng (tức là con cả hoặc cấp bậc cao hơn)

zhǒng

TRỦNGphồn thể 塚
  1. Mô mả (biến thể của 冢 (zhǒng))

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 冢

Đồng nghĩa

Từ ghép có 冢

Thành ngữ có 冢

  • 冢中枯骨 — Xương khô trong mộ (thành ngữ); đã chết và chôn

Câu hỏi thường gặp

冢 nghĩa là gì?

冢 (zhǒng) nghĩa là gò đất, gò chôn cất.

冢 đọc thế nào?

冢 đọc là zhǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 冢 là gì?

Âm Hán Việt của 冢 là "trủng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.