TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冰凌

bīnglíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BĂNG LĂNG

冰凌 nghĩa là cột băng.

Nghĩa của 冰凌

bīnglíng

BĂNG LĂNGDanh từ
  1. Cột băng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 冰凌

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

冰凌 nghĩa là gì?

冰凌 (bīnglíng) nghĩa là cột băng.

冰凌 đọc thế nào?

冰凌 đọc là bīnglíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 冰凌 là gì?

Âm Hán Việt của 冰凌 là "băng lăng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.