冷门
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 冷門
冷门 nghĩa là Một nhánh ít được chú ý (của nghệ thuật, khoa học, thể thao, v.v.).
Nghĩa của 冷门
lěngmén
LÃNH MÔNTính từ, Danh từphồn thể 冷門- Một nhánh ít được chú ý (của nghệ thuật, khoa học, thể thao, v.v.)
- nghĩa bóng Một người hoàn toàn không được biết đến nhưng thắng trong một cuộc thi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 冷门
Trái nghĩa
Từ ghép có 冷门
Câu hỏi thường gặp
冷门 nghĩa là gì?
冷门 (lěngmén) nghĩa là Một nhánh ít được chú ý (của nghệ thuật, khoa học, thể thao, v.v.).
冷门 đọc thế nào?
冷门 đọc là lěngmén (pinyin).
Âm Hán Việt của 冷门 là gì?
Âm Hán Việt của 冷门 là "lãnh môn".