TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

准时

zhǔnshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 準時

Âm Hán Việt CHUẨN THỜI

准时 nghĩa là đúng giờ, đúng lịch trình.

Nghĩa của 准时

zhǔnshí

CHUẨN THỜITính từ, Phó từphồn thể 準時
  1. Đúng giờ
  2. Đúng lịch trình

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 准时

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 准时

  • 与她的妹妹相比,她不是很准时。 Cô ta không đúng giờ bằng em gái của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #881725

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

准时 nghĩa là gì?

准时 (zhǔnshí) nghĩa là đúng giờ, đúng lịch trình.

准时 đọc thế nào?

准时 đọc là zhǔnshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 准时 là gì?

Âm Hán Việt của 准时 là "chuẩn thời".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.